辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "xong cả" (1件)

xong cả
play
日本語 動終了
マイ単語
ăn xong cả rồi
食べ終わった

swap_horiz 類語検索結果 "xong cả" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "xong cả" (2件)

ăn xong cả rồi
食べ終わった
Tôi làm xong căn cước cho con trai 8 tuổi.
8歳の息子に身分証明書を作ってもらいました。